KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
10/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Rosenborg
Aalesund FK
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
KFUM Oslo
Rosenborg
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-05
2026
Rosenborg
Bodo Glimt
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Lillestrom
Sandefjord
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
21-05
2026
Lillestrom
Kristiansund BK
10 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Ham-Kam
Lillestrom
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rosenborg và Lillestrom vào 19:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Sander Moen Foss
86'
Sander Moen FossLars Mogstad Ranger
Iver FossumSimen Bolkan Nordli
79'
71'
Linus AlperudKparobo Ariehri
71'
Frederik ElkaerSturla Ottesen
Dino IslamovicAmin Chiakha
67'
Sahsah N.Emil Konradsen Ceide
67'
Tobias Solheim DahlJonas Svensson
54'
54'
Camil JebaraSalieu Drammeh
54'
Harald WoxenGustav Kjolstad Nyheim
David DurisOle Kristian Selnaes
46'
Ole Kristian Selnaes
45+4'
Aslak Fonn Witry
42'
30'
Ylldren Ibrahimaj
Amin ChiakhaOle Kristian Selnaes
24'
Simen Bolkan Nordli
10'
Jonas Svensson
8'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Wahlstedt L.
Dahlberg P.
1222
Svensson J.
Ranger L.
221
Nemcik T.
Gabrielsen R.
282
Hakon Rosten
Jenssen U.
2316
Witry A. F.
Ottesen S.
335
Ceide E. K.
Ibrahimaj Y.
2910
Selnaes O.
Drammeh S.
156
Vaananen S.
Karlsbakk M.
817
Bomholt M.
G.Nyheim
147
Nordli S.
Vladimiro Etson Antonio Felix
2018
Chiakha A.
Ariehri K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 16% | 10% |
| 6% | 10% | 16~30 | 14% | 7% |
| 23% | 11% | 31~45 | 20% | 25% |
| 18% | 18% | 46~60 | 14% | 33% |
| 9% | 21% | 61~75 | 10% | 10% |
| 20% | 23% | 76~90 | 20% | 12% |