KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
10/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
LNZ Cherkasy
SC Poltava
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
SC Poltava
Dynamo Kyiv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kiev
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Poltava và FC Shakhtar Donetsk vào 19:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Isaque
83'
Oleh OcheretkoLassina Traore
Oleksandr PyatovVladyslav Danylenko
81'
76'
Pedro Victor Delmino da Silva,PedrinhoArtem Bondarenko
76'
Yegor NazarynaDmytro Kryskiv
69'
Luca MeirellesProsper Obah
69'
Alaa GhramPedrinho
67'
Lassina Traore
Dmytro PlakhtyrArsentiy Doroshenko
65'
Maksym MarusychValeriy Sad
65'
Denys GalenkovVolodymyr Odaryuk
65'
61'
IsaqueArtem Bondarenko
55'
Isaque
53'
45+3'
Dmytro KryskivLassina Traore
Igor KotsyumakaOleg Veremiyenko
44'
Danyil Sukhoruchko
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Mykyta Minchev
Riznyk D.
3112
Savenkov A.
Azarovi I.
165
Vadym Pidlepych
Bondar V.
533
Oleg Veremiyenko
Matviienko M.
2224
Illia Pavlovych Ukhan
Pedrinho
1315
Danylenko V.
Kryskiv D.
821
Arsentiy Doroshenko
Ferreira L.
3788
Vivdych O.
Bondarenko A.
2110
Sad V.
Isaque
148
Volodymyr Odaryuk
Obah P.
6838
Danyil Sukhoruchko
Traore L.
2Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 2.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 2.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 17% | 20% |
| 13% | 9% | 16~30 | 8% | 6% |
| 20% | 13% | 31~45 | 20% | 17% |
| 13% | 21% | 46~60 | 16% | 27% |
| 13% | 21% | 61~75 | 17% | 10% |
| 20% | 26% | 76~90 | 19% | 17% |