KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
10/05 19:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Wisla Plock
Gornik Zabrze
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Lech Poznan
Wisla Plock
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Motor Lublin
Cracovia Krakow
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Legia Warszawa
Motor Lublin
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wisla Plock và Motor Lublin vào 19:45 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Fabio RonaldoIvo Rodrigues
82'
Herve MatthysArkadiusz Najemski
Said HamulicDion Gallapeni
80'
80'
Marek Kristian BartosBartosz Wolski
77'
Renat DadashovKarol Czubak
77'
Michal KrolMbaye Jacques Ndiaye
65'
Fabio RonaldoBradly van Hoeven
64'
Thomas SantosPawel Stolarski
Matchoi DjaloKrystian Pomorski
46'
Niarchos IoannisDeni Juric
46'
Quentin LecoeucheMarco Kaminski
46'
Zan Rogelj
45+2'
42'
Arkadiusz Najemski
39'
Karol Czubak
Marcus Haglind-Sangre
39'
31'
Karol CzubakBartosz Wolski
Tomas TavaresDani Pacheco
25'
7'
Bartosz Wolski

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-1-4-1 Khách
26
J.Burek
G.Tratnik
33
25
Mijuskovic N.
Stolarski P.
28
35
Kaminski M.
Bartos M. K.
39
4
Marcus Haglind-Sangré
A.Najemski
18
19
Gallapeni D.
F.Luberecki
24
30
Nowak W.
Samper S.
6
8
Pacheco D.
Ndiaye M. J.
30
6
K.Pomorski
B.Wolski
68
21
Rogelj Z.
Rodrigues I.
7
99
Juric D.
Van Hoeven B.
19
20
Sekulski L.
K.Czubak
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.1
1.5Bàn thua1
15.9Bị sút trúng mục tiêu17
4.7Phạt góc5
1.7Thẻ vàng3.3
9.4Phạm lỗi13.7
46%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%17%1~158%10%
15%15%16~3013%14%
28%22%31~4510%21%
21%28%46~6010%14%
9%6%61~7516%10%
15%8%76~9035%25%