KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
16-05
2026
Eik-Tonsberg
Mjondalen
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
23-05
2026
Mjondalen
Sandvikens
12 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Pors Grenland
Mjondalen
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
14-05
2026
FK Vidar
Sotra
4 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
23-05
2026
Eik-Tonsberg
FK Vidar
12 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
FK Vidar
SK Traeff
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjondalen và FK Vidar vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Markus Ottesen
88'
87'
Maxmillian Taraldset Haestad
79'
Andreas Sebulonsen
Oliver Midtgard
73'
Oliver Rotihaug
68'
56'
Kujtim Ismaili
Benjamin Sundo
50'
45+1'
Sebastian Sorlie Henriksen
Oliver Midtgard
36'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 2.8 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 2.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 52.1% | Phạm lỗi | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 16% | 10% |
| 14% | 16% | 16~30 | 16% | 13% |
| 14% | 20% | 31~45 | 23% | 16% |
| 14% | 10% | 46~60 | 13% | 20% |
| 28% | 15% | 61~75 | 10% | 15% |
| 20% | 23% | 76~90 | 19% | 18% |