KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Na Uy Division 2 - Group 2
10/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
14-05
2026
Tromsdalen UIL
Grorud IL
3 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
23-05
2026
Grorud IL
Honefoss
12 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Grorud IL
SK Trygg Lade
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
16-05
2026
Levanger FK
SK Trygg Lade
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Lorenskog
Levanger FK
15 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
31-05
2026
Levanger FK
Junkeren
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grorud IL và Levanger FK vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Willian Pozo Venta
82'
Mikael Harbosen Haga
76'
74'
Ermal Hajdari
William Fredriksen Bjeglerud
64'
58'
Jonas Horten
53'
Daniel Pollen
39'
Tellef Ytterland
Mikael Harbosen Haga
3'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.2
1.2Bàn thua1.4
11.5Bị sút trúng mục tiêu8.6
5Phạt góc5.2
2.5Thẻ vàng1.6
57.7%Phạm lỗi50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%9%1~1511%15%
10%9%16~3013%11%
11%23%31~4531%18%
16%9%46~6013%11%
11%11%61~7520%18%
37%35%76~9011%24%