KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
10/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hillerod Fodbold
Esbjerg FB
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Hvidovre IF
Esbjerg FB
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
Esbjerg FB
Lyngby
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-05
2026
Kolding IF
Lyngby
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Kolding IF
Hillerod Fodbold
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
AC Horsens
Kolding IF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Esbjerg FB và Kolding IF vào 00:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Abdul ArshadMikael Ingebrigtsen
John KolawoleLucas From
87'
Julius LucenaJohn Kolawole
78'
Waylon ReneckeJonathan Foss
75'
Julius LucenaMarcus Hansen
75'
70'
Jeffrey Adjei BroniFilip Lesniak
70'
Jesús AlfaroFrederik Moller
John KolawoleLasse Vigen Christensen
65'
Anton Skipper HendriksenAnders Sonderskov
56'
Anders Sonderskov
49'
43'
Hans Hollsberg
Muamer Brajanac
22'
20'
Frederik MollerNemanja Nedic
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
21
McCrorie R.
Adam Danko
2819
Eng Strand S.
Texel P.
4415
Sonderskov A.
Nedic N.
65
Jonathan Foss
Laursen L.
24
Patrick Tjornelund
Albert Norager
318
Hansen M.
Jorgensen C.
246
Vigen L.
Lesniak F.
412
Andreas Lausen
Hollsberg H.
198
Mikail Maden
Ingebrigtsen M.
77
Lucas From
Isak Taannander
2280
Brajanac M.
Morozov V.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 15% | 7% |
| 9% | 14% | 16~30 | 15% | 10% |
| 19% | 21% | 31~45 | 13% | 20% |
| 16% | 17% | 46~60 | 15% | 23% |
| 26% | 12% | 61~75 | 15% | 12% |
| 9% | 24% | 76~90 | 23% | 25% |