KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
09/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
AC Horsens
Hvidovre IF
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Hvidovre IF
Esbjerg FB
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
15-05
2026
Kolding IF
Lyngby
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Lyngby
AC Horsens
16 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
Esbjerg FB
Lyngby
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hvidovre IF và Lyngby vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
William SteindorssonGustav Fraulo
86'
William SteindorssonAsbjorn Bondergaard
85'
Mihajlo IvancevicSimon Colyn
Ayo Simon Okosun
83'
79'
Neil Pierre
Alexander JohansenMarius Elvius
75'
Sebastian Koch
74'
62'
Bror BlumeIsak Snaer Thorvaldsson
Magnus FredslundOliver Kjaergaard
62'
Marvin EghoEmmanuel Aby
61'
Sebastian KochAndreas Smed
61'
59'
Jens ThomasenAsbjorn Bondergaard
Ahmed IljazovskiDaniel Stenderup
46'
29'
Jens ThomasenCasper Kaarsbo Winther
Daniel Stenderup
23'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
1
Marco Brylov
Aegidius J.
123
Nicolai Clausen
Storm T.
2425
Kiilerich M.
M.Fischer
302
Stenderup D.
Pierre N.
1259
Elvius M.
Renzo Tytens
256
Okosun A.
Gustav Fraulo
1918
Morten Knudsen
Colyn S.
714
Kjaergaard O.
Winther C.
1310
Andreas Smed
Sandgrav L.
1424
Emmanuel Aby
Thorvaldsson I.
107
Prip L.
A.Bøndergaard
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 19% | 13% |
| 20% | 17% | 16~30 | 12% | 11% |
| 20% | 13% | 31~45 | 14% | 16% |
| 12% | 16% | 46~60 | 17% | 19% |
| 12% | 13% | 61~75 | 14% | 16% |
| 24% | 20% | 76~90 | 21% | 22% |