KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Kazakhstan
09/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Okzhetpes
FC Astana
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Altay FK
FC Astana
17 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
13-05
2026
Zhenis
Kyzylzhar Petropavlovsk
4 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Aktobe
Kyzylzhar Petropavlovsk
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Astana và Kyzylzhar Petropavlovsk vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stanislav BasmanovAbrayev M.
89'
89'
Etienne Beugre
89'
85'
Etienne Beugre
80'
Stephane BahokenEvgeniy Makarenko
Nurali ZhaksylykovMarin Tomasov
80'
Karlo Bartolec
77'
65'
Timur MuldinovAslan Adil
65'
Joannes BjartalidYuri Pertsukh
Karlo BartolecYan Vorogovskiy
58'
56'
Roman ChirkovPlamen Galabov
Yan Vorogovskiy
54'
47'
Yuri PertsukhAslan Adil
46'
Plamen GalabovArtem Cheredinov
43'
Aslan Adil
38'
Artem Cheredinov

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
93
Condric J.
Celeadnic D.
1
15
Beysebekov A.
Aleksandr Sokolenko
71
4
Sanzhar Anuarov
Kerymzhanov O.
26
3
Kalaica B.
Demiyat Slambekov
5
11
Vorogovskiy Y.
Cheredinov A.
11
7
Karaman D.
Krajisnik D.
19
8
Basic I.
Makarenko E.
8
2
Bartolec K.
Gomis H.
47
47
Abrayev M.
Pertsukh Y.
88
81
Karimov R.
Etienne Beugre
99
10
Tomasov M.
Adil A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
1.3Bàn thua0.8
11.3Bị sút trúng mục tiêu9.1
6.8Phạt góc3.9
1.9Thẻ vàng2.8
13.4Phạm lỗi15.4
59.1%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1517%20%
19%5%16~3014%17%
16%11%31~4519%14%
17%14%46~609%8%
8%17%61~7514%11%
22%37%76~9024%25%