KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ethiopia Premier League
10/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ethiopia Premier League
Cách đây
16-05
2026
Hawassa City FC
Arba Minch
5 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
21-05
2026
Arba Minch
Sidama Bunna
10 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
27-05
2026
Defence Force FC
Arba Minch
17 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
14-05
2026
Wolaita Dicha
Kedus Giorgis
4 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
19-05
2026
Ethiopian Insurance FC
Wolaita Dicha
8 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
28-05
2026
Wolaita Dicha
Negelle Arsi
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arba Minch và Wolaita Dicha vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jerome Philip
90'
Mohammed Abdul Rahaman
81'
70'
Mesayi Solomon
61'
Muluken Addisu
54'
44'
43'
28'
14'
Mesayi Solomon
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.3 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 48.5% | Phạm lỗi | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 19% | 9% |
| 14% | 8% | 16~30 | 19% | 19% |
| 22% | 20% | 31~45 | 17% | 21% |
| 22% | 11% | 46~60 | 14% | 7% |
| 11% | 25% | 61~75 | 4% | 21% |
| 18% | 25% | 76~90 | 24% | 19% |