KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
10/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Oud Heverlee Leuven
Royal Antwerp FC
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Genk
Royal Antwerp FC
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-05
2026
Royal Antwerp FC
Westerlo
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Sporting Charleroi
Westerlo
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Sporting Charleroi
Oud Heverlee Leuven
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-05
2026
Standard Liege
Sporting Charleroi
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và Sporting Charleroi vào 21:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Mohamed Kone
Gerard VandeplasXander Dierckx
87'
87'
Antoine ColassinKevin Van Den Kerkhof
Geoffry Hairemans
86'
Anthony Valencia
85'
81'
Jakob Napoleon Romsaas
Geoffry HairemansYuto Tsunashima
77'
74'
Yassine KhalifiYacine Titraoui
74'
Patrick PfluckeParfait Guiagon
Farouck AdekamiEran Tuypens
71'
Mauricio BenitezDennis Praet
70'
Vincent Janssen
67'
63'
Jakob Napoleon RomsaasAntoine Bernier
57'
Lewin Blum
41'
Yacine TitraouiKevin Van Den Kerkhof
Dennis Praet
39'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
41
Nozawa T.
Kone M.
305
Foulon D.
Blum L.
274
Tsunashima Y.
Ousou A.
420
Van Helden R.
C.Keita
9556
Eran Tuypens
Nzita M.
2478
Dierckx X.
Titraoui Y.
228
Praet D.
Camara E.
514
Valencia A.
Van Den Kerkhof K.
330
Scott C.
P.Guiagon
107
Kerk G.
Bernier A.
1718
Janssen V.
Scheidler A.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 11% | 12% |
| 17% | 14% | 16~30 | 11% | 10% |
| 15% | 14% | 31~45 | 23% | 20% |
| 25% | 11% | 46~60 | 16% | 12% |
| 10% | 21% | 61~75 | 14% | 20% |
| 17% | 19% | 76~90 | 21% | 23% |