KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Thụy Điển
09/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Assyriska FF Sodertalje
Umea FC
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
FBK Karlstad
Umea FC
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Umea FC
Karlstad BK
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Vasalunds IF
Gefle IF
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Gefle IF
Assyriska FF Sodertalje
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Jarfalla
Gefle IF
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umea FC và Gefle IF vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Rasmus Nehrman
Robin Hadad
86'
85'
Melker Spangberg
83'
Theodor Hansemon
Djoseph Bangala
65'
45+3'
Ongun Deniz Yaldir
Robin Hadad
32'
31'
Niclas Hakansson
Djoseph Bangala
28'
27'
Carl Millard Javette
Niclas Hakansson
17'
13'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.1
1.2Bàn thua2.1
15.2Bị sút trúng mục tiêu8.5
6.6Phạt góc3.8
2Thẻ vàng1.1
46.2%Phạm lỗi50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%13%1~1512%16%
8%22%16~3010%20%
17%22%31~4514%16%
14%6%46~6020%12%
25%18%61~7518%16%
22%16%76~9024%20%