KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
10/05 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
14-05
2026
Espanyol
Athletic Bilbao
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Athletic Bilbao
Celta Vigo
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Real Madrid
Athletic Bilbao
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-05
2026
Valencia
Rayo Vallecano
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-05
2026
Real Sociedad
Valencia
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Valencia
Barcelona
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Athletic Bilbao và Valencia vào 21:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Simon U.
Dimitrievski S.
117
Berchiche Y.
Saravia Renzo
2014
Laporte A.
Tarrega C.
55
Alvarez Y.
Pepelu
182
Gorosabel A.
Gaya J.
1418
Jauregizar M.
Rioja L.
1130
Rego A.
Guerra J.
810
Williams N.
Rodriguez G.
28
Sancet O.
Ramazani L.
179
Williams I.
Danjuma A.
711
Guruzeta G.
Sadiq U.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 13% | 2% |
| 19% | 7% | 16~30 | 13% | 17% |
| 19% | 7% | 31~45 | 24% | 17% |
| 9% | 23% | 46~60 | 16% | 17% |
| 14% | 20% | 61~75 | 13% | 22% |
| 24% | 30% | 76~90 | 18% | 22% |