KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
10/05 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
PFC Sochi
FC Terek Groznyi
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
FK Makhachkala
Spartak Moscow
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Terek Groznyi và FK Makhachkala vào 21:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Klisman Cake
90+1'
87'
Ilyas AhmedovHoussem Mrezigue
86'
Abdulpasha DzhabrailovEl Mehdi Moubarik
Galymzhan KenzhebekEgas dos Santos Cacintura
83'
74'
Soslan KagermazovMohamed Azzi
69'
MiroGamid Agalarov
Galymzhan KenzhebekMaksim Samorodov
60'
Braian MansillaLechii Sadulaev
60'
Turpal-Ali IbishevManuel Keliano
46'
46'
Mohammadjavad HosseinnejadRazhab Magomedov
38'
Mohamed AzziHoussem Mrezigue
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
88
Shelia G.
Karabashev N.
338
Bogosavac M.
Azzi M.
225
Klisman Cake
Alarcon A.
2490
Ndong O.
Alibekov M.
9981
Sidorov M.
Tabidze J.
511
Silva Lima I.
Temirkan Sundukov
7742
Manuel Keliano
Mrezigue H.
167
Sadulaev L.
Moubarik E. M.
617
Cacintura
Nikita Glushkov
4720
Samorodov M.
Razhab Magomedov
913
Konate M.
Agalarov H.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 12% | 11% |
| 19% | 17% | 16~30 | 17% | 14% |
| 26% | 14% | 31~45 | 20% | 23% |
| 19% | 23% | 46~60 | 15% | 8% |
| 11% | 11% | 61~75 | 17% | 14% |
| 14% | 23% | 76~90 | 15% | 26% |