KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Mjallby AIF
Hacken
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
Elfsborg
Hacken
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Hacken
Hammarby
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Hammarby
Malmo FF
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Malmo FF
Vasteras SK
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Malmo FF
Halmstads
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hacken và Malmo FF vào 21:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pontus DahboGustav Lindgren
89'
Johan HammarAmor Layouni
89'
86'
Stefano Vecchia HolmquistGabriel Dal Toe Busanello
86'
Johan KarlssonJens Stryger Larsen
Jeremy AgbonifoMikkel Rygaard Jensen
77'
75'
Emmanuel EkongAdrian Skogmar
74'
Otto Rosengren
Julius Lindberg
71'
64'
Theodor LundberghKenan Busuladzic
64'
Daniel Tristan GudjohnsenOscar Sjostrand
Julius LindbergAdrian Svanback
63'
Adrian Svanback
45+1'
39'
Erik BotheimSead Haksabanovic
Gustav LindgrenAdam Lundqvist
37'
Mikkel Rygaard Jensen
35'
24'
Gabriel Dal Toe BusanelloOtto Rosengren
Jens Stryger Larsen
20'
Gustav LindgrenAdrian Svanback
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Linde A.
Dahlin J.
2721
Lundqvist A.
Stryger Larsen J.
1722
Helander F.
A.Đurić
513
Hilvenius H.
Rosler C.
195
Wembangomo B.
Busanello
2520
Svanback A.
Busuladzic K.
406
Abdoulaye Doumbia
Sjostrand O.
248
Andersen S.
A.Skogmar
3724
Layouni A.
Rosengren O.
79
G.Lindgren
Haksabanovic S.
2910
Rygaard M.
Botheim E.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 13% | 10% |
| 12% | 16% | 16~30 | 13% | 19% |
| 18% | 25% | 31~45 | 8% | 21% |
| 12% | 22% | 46~60 | 21% | 17% |
| 22% | 13% | 61~75 | 10% | 13% |
| 24% | 16% | 76~90 | 30% | 17% |