KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
10/05 21:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
Sparta Rotterdam
SBV Excelsior
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
Volendam
Telstar
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SBV Excelsior và Volendam vào 21:45 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Alex Plat
80'
Alex PlatJuninho Bacuna
78'
Henk Veerman
Irakli Yegoian
75'
72'
Robin van CruijsenBilal Ould-Chikh
72'
Brandley KuwasAnthony Descotte
71'
Aurelio OehlersBenjamin Pauwels
Adam CarlenNoah Naujoks
69'
Ilias BronkhorstRick Meissen
62'
Szymon WlodarczykEmil Hansson
62'
61'
Henk VeermanRobert Muhren
43'
Nick Verschuren
Gibson Yah
38'
2'
Benjamin PauwelsJuninho Bacuna
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
van Gassel S.
R.Steur
1612
Zagre A.
Ugwu P.
514
Schouten L.
Amevor M.
34
Widell C.
Verschuren N.
203
Meissen R.
Y.Leliendal
3223
I.Yegoian
Bacuna J.
420
Hartjes L.
Yah G.
810
Naujoks N.
Ould-Chikh B.
777
Hansson E.
Muhren R.
2111
de Regt G.
B.Pauwels
2930
Fernandes Sanches D.
Descotte A.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 8% | 21% |
| 13% | 6% | 16~30 | 14% | 10% |
| 18% | 21% | 31~45 | 16% | 23% |
| 7% | 18% | 46~60 | 27% | 12% |
| 13% | 15% | 61~75 | 16% | 10% |
| 31% | 24% | 76~90 | 14% | 21% |