KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
11/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
AZ Alkmaar
NAC Breda
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NAC Breda và SC Heerenveen vào 19:30 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Nolhan CourtensRingo Meerveld
81'
Eser GurbuzVasilios Zagaritis
Denis Odoi
80'
Pepijn ReulenMoussa Soumano
78'
Brahim GhalidiLewis Holtby
78'
Boy Kemper
74'
66'
Dylan Vente
64'
Hristiyan PetrovTrenskow Jacob
64'
Lasse Selvag NordasLuca Oyen
Boy Kemper
36'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
99
Bielica D.
B.Klaverboer
224
Kemper B.
O.Braude
458
Leemans C.
Kersten S.
415
Mahmutovic E.
M.Willemsen
33
Odoi D.
Zagaritis V.
1914
Sowah K.
Brouwers L.
811
R.Paula
M.Linday
1616
Balard M.
Trenskow Jacob
2025
Valerius C.
Meerveld R.
1090
Holtby L.
Oyen L.
1124
Ayew A.
Vente D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.1 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 1% | 1~15 | 8% | 10% |
| 12% | 14% | 16~30 | 18% | 20% |
| 25% | 21% | 31~45 | 20% | 14% |
| 22% | 19% | 46~60 | 13% | 22% |
| 6% | 18% | 61~75 | 10% | 14% |
| 29% | 24% | 76~90 | 27% | 16% |