KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
10/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Sturm Graz
Rapid Wien
6 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Austria Wien
LASK Linz
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rapid Wien và Austria Wien vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ifeanyi NdukweAbubakar Barry
Tobias Fjeld GulliksenLukas Grgic
82'
80'
Vasilije MarkovicJohannes Eggestein
80'
Florian WustingerPhilipp Maybach
Yusuf DemirJakob Maximilian Scholler
65'
Ercan KaraJanis Antiste
65'
60'
Tin PlavoticLee Tae seok
56'
Johannes HandlPhilipp Wiesinger
56'
Kelvin BoatengSanel Saljic
27'
Aleksandar Dragovic
Nikolaus WurmbrandJannes Horn
25'
19'
Reinhold Ranftl
9'
Sanel SaljicManfred Fischer
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Hedl N.
Sahin-Radlinger S.
16
Raux Yao S.
Wiesinger P.
2855
Cvetkovic N.
Dragovic A.
154
J.Schöller
T.Plavotić
2438
Horn J.
Ranftl R.
268
Grgic L.
Barry A.
529
Romeo A.
Maybach P.
677
Bolla B.
Lee Tae-Seok
1710
P.Dahl
Fischer M.
3090
Antiste J.
S.Šaljić
2026
Weimann A.
Eggestein J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 14% | 21% |
| 9% | 22% | 16~30 | 7% | 21% |
| 18% | 20% | 31~45 | 24% | 14% |
| 12% | 20% | 46~60 | 19% | 12% |
| 33% | 11% | 61~75 | 12% | 12% |
| 15% | 16% | 76~90 | 21% | 17% |