KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Bodo Glimt
Tromso IL
6 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Tromso IL
Aalesund FK
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-05
2026
KFUM Oslo
Tromso IL
19 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
16-05
2026
Molde
Kristiansund BK
5 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Sarpsborg 08 FF
Molde
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
29-05
2026
Molde
Sandefjord
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tromso IL và Molde vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Troy Nyhammer
90+9'
90+7'
90+1'
Isak Helstad AmundsenSamukelo Kabini
88'
Emil Breivik
Daniel BrautHeine Larsen
84'
83'
Viktor BenderFredrik Gulbrandsen
83'
Jacob ChristensenVebjorn Hoff
Isak VadebuRuben Yttergard Jenssen
81'
Jens Berland HuseboMathias Tonnessen
74'
Troy NyhammerJens Hjertoe-Dahl
72'
60'
Albert Posiadala
57'
Trent Kone DohertySondre Milian Granaas
57'
Caleb SeryOskar Spiten-Nysaeter
David Edvardsson
27'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Haugaard J.
A.Posiadała
2229
A.Warneryd
Stenevik H.
1830
Vadebu I.
Hansen S.
421
Kvalvagnes Guddal T.
Risa B.
333
M.Tønnessen
Kabini S.
262
Cornic L.
Hoff V.
156
Hjerto-Dahl J.
Daehli M. M.
1711
Jenssen R.
S.Granaas
235
Edvardsson D.
Breivik E.
107
Larsen L.
O.Spiten-Nysæter
2122
H.Larsen
Gulbrandsen F.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 6% | 17% |
| 16% | 12% | 16~30 | 33% | 9% |
| 18% | 20% | 31~45 | 10% | 21% |
| 25% | 18% | 46~60 | 10% | 19% |
| 10% | 18% | 61~75 | 20% | 12% |
| 10% | 18% | 76~90 | 20% | 19% |