KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10/05 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
Leixoes
Lusitania FC Lourosa
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
SC Uniao Torreense
Vizela
7 Ngày
Cúp QG Bồ Đào Nha
Cách đây
24-05
2026
Sporting CP
SC Uniao Torreense
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lusitania FC Lourosa và SC Uniao Torreense vào 02:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Brian Emo AgborDany Jean
89'
Ismail SeydiMusa Drammeh
Higor Inacio Platiny de Oliveira RodriguSilverio Junio Goncalves da Silva
89'
86'
Kevin Zohi
Arsenio Lafuente NunesJose Campelo Doria
81'
76'
Musa Drammeh
75'
Joao Costa Costinha
Rui Faria
71'
68'
Kevin ZohiLuis Quintero
68'
Joao Costa CostinhaAndre Simoes
Tiago Daniel Rodrigues DiasRodrigo Miguel Forte Paes Martins
68'
Joao Pedro Pereira SilvaJoao Vasco Lima Santos de Miranda
65'
Miguel TeixeiraAtair Mimito Rocha Biai
64'
48'
Musa Drammeh
Joao Vasco Lima Santos de Miranda
39'
Miguel PereiraJoao Vasco Lima Santos de Miranda
37'
Silverio Junio Goncalves da Silva
19'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
32
Vitor Hugo
Paes Souza L.
15
Silverio
David Bruno
223
Josue Sa
Stopira
222
Bruno Faria
Diadie Mohamed
9316
Luis Rocha
Vazquez J.
2324
Mimito
Alfaro A.
88
Tokinho Dória
Liberato G.
6560
Danny
Andre Simoes
267
Martins R.
Luis Quintero
2911
Miguel Pereira
Drammeh M.
1721
Joao Vasco
Dany Jean
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 14% | 12% |
| 8% | 16% | 16~30 | 10% | 6% |
| 12% | 11% | 31~45 | 19% | 29% |
| 19% | 14% | 46~60 | 17% | 9% |
| 14% | 19% | 61~75 | 19% | 16% |
| 31% | 30% | 76~90 | 19% | 25% |