KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
09/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
Pacos Ferreira
FC Penafiel
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
17-05
2026
Maritimo
Chaves
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Penafiel và Maritimo vào 21:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Ze Leite
90+4'
90+2'
Nelio BatistaMarco Cruz
Ruben AlvesJaime Sanchez Munoz
90+2'
Alcaina RaulAndré Schutte
84'
Bruno PereiraTeddy Alloh
84'
81'
Simo BouzaidiEnrique Manuel Pena Zauner
81'
Jose MelroAdrian Butzke
72'
Paulo Henrique Rodrigues CabralAfonso Manuel Abreu De Freitas
72'
IbrahimaVladan Danilovic
Reko
70'
Ze LeiteJoseph Sery
57'
Alvaro SantosDavo
57'
Claudio Moreira Silva
45'
André Schutte
26'
10'
Vladan Danilovic
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
32
Femenias J.
Vacas A. P.
133
Claudio Moreira Silva
Xavi Grande
173
Mere J.
Almeida
45
Sanchez J.
Rodrigo Rocha Borges
2475
Alloh T.
Freitas A.
2521
Sa P.
Danilovic V.
188
Reko
Cruz M.
87
Anzai S.
Francisco Gomes
2037
Davo
Guzzo R.
1428
Schutte A.
Pena-Zauner E.
795
Sery J.
Butzke A.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 17% | 11% |
| 2% | 16% | 16~30 | 21% | 11% |
| 27% | 12% | 31~45 | 14% | 19% |
| 10% | 14% | 46~60 | 19% | 11% |
| 16% | 14% | 61~75 | 14% | 15% |
| 35% | 22% | 76~90 | 12% | 30% |