KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Na Uy
10/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
IL Hodd
Sogndal
5 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
21-05
2026
Sogndal
Stabaek
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Sandnes Ulf
Sogndal
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
16-05
2026
FK Haugesund
Asane Fotball
5 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
21-05
2026
Strommen
FK Haugesund
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
25-05
2026
FK Haugesund
Moss
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sogndal và FK Haugesund vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukass VapneOliver Hintsa
90+5'
Vegard HagenTuomas Pippola
90+2'
Tuomas PippolaOliver Hintsa
90+1'
Diogo BrasMathias Oren
88'
Fabio Miguel dos Santos SturgeonSebastian Pedersen
87'
Atli Barkarson
86'
82'
Ismael SeoneNiklas Sandberg
76'
Parfait Bizoza
Oliver HintsaOnni Helen
73'
63'
Ismael Petcho CamaraEirik Viland Andersen
Tuomas PippolaOnni Helen
52'
49'
Eirik Viland AndersenNiklas Sandberg
Tuomas PippolaSebastian Pedersen
43'
Sebastian PedersenOnni Helen
15'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Jendal L.
Fauskanger E.
21
23
Barkarson A.
Molde S.
3
5
Granheim S. A.
Bizoza P.
6
4
Hovland E.
Rasmus Moller
5
32
Mathias Oren
Bondhus A.
42
16
Vapne L.
Hannola P.
8
6
Hoyland M.
Nilsen S.
14
10
Skaanes K.
Remmem L.
41
19
Pippola T.
Sandberg N.
11
7
Pedersen S.
S.Diarra
29
15
Onni Helen
Andersen E. V.
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.6
2Bàn thua1.5
14.4Bị sút trúng mục tiêu10.9
4.6Phạt góc4.7
1.9Thẻ vàng2.4
46.1%Phạm lỗi51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~1511%11%
19%17%16~3011%16%
24%14%31~4514%14%
12%23%46~6020%14%
4%8%61~7512%17%
26%21%76~9029%21%