KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
10/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Ceska Lipa
SK Sokol Zapy
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
SK Sokol Zapy
Benatky Nad Jizerou
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Velke Hamry
SK Sokol Zapy
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Spolana Neratovice
Sokol Brozany
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Jablonec B
Spolana Neratovice
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Spolana Neratovice
FK Kolin
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SK Sokol Zapy và Spolana Neratovice vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
62'
Roman Cap
Ondrej Petrak
58'
53'
Lukas Travnicek
53'
Sebastian Divis
Tomas Matejka
48'
29'
Lukas Travnicek
Tomas Matejka
15'
Ondrej Petrak
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.3
0.7Bàn thua2.8
6.9Bị sút trúng mục tiêu9.5
7Phạt góc4.9
2Thẻ vàng2.5
51.5%Phạm lỗi47.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%6%1~153%8%
19%8%16~3025%11%
22%28%31~4529%19%
5%17%46~607%17%
17%10%61~7518%25%
22%28%76~9014%17%