KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
10/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
24-05
2026
Rivers United
Katsina United
14 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
24-05
2026
Ikorodu City FC
Enugu Rangers International
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Katsina United và Ikorodu City FC vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
45
45
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
1
Abdullahi Z.
Michael Atata
344
Usman Barau
Gift Udoh
372
Ahmed Kabeer Yallilo
Aliu Salawudeen
1324
Nafiu Kangiwa
Emmanuel Mathias
633
Ismail Muhd
King Light
318
Sani M.
Dennis Mse
158
Azeez Falolu
Remi Adeoye
45
Yusuf Mannase
Oyedokun T.
1012
Innocent Arigu
Abayomi Ayodeji
1129
Jamilu Yusuf
Farouk Salami
2627
Sadiq A.
Kelvin Briggs
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3 | Phạt góc | 2.8 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 34% | Phạm lỗi | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 12% | 21% |
| 15% | 19% | 16~30 | 12% | 21% |
| 27% | 21% | 31~45 | 15% | 12% |
| 18% | 16% | 46~60 | 15% | 9% |
| 9% | 14% | 61~75 | 27% | 18% |
| 21% | 14% | 76~90 | 18% | 15% |