KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
11/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
17-05
2026
FK Dubocica
Semendrija 1924
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
23-05
2026
Semendrija 1924
Kabel Novi Sad
12 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
30-05
2026
FK Trajal Krusevac
Semendrija 1924
19 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
17-05
2026
Borac Cacak
Dinamo Jug
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
23-05
2026
Tekstilac
Borac Cacak
12 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
30-05
2026
Borac Cacak
FK Usce Novi Beograd
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Semendrija 1924 và Borac Cacak vào 22:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jovan Mitrovic
90+1'
88'
Vukasin Markovic
87'
Janko Rakonjac
53'
Matej Gashtarov
9'
Vukasin Markovic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 51.5% | Phạm lỗi | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 7% | 21% |
| 19% | 12% | 16~30 | 17% | 21% |
| 9% | 10% | 31~45 | 17% | 18% |
| 14% | 12% | 46~60 | 20% | 7% |
| 19% | 22% | 61~75 | 23% | 18% |
| 30% | 22% | 76~90 | 12% | 13% |