KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spain Primera Division RFEF
10/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Gimnastic Tarragona
CE Europa
6 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
CE Europa
Ibiza Eivissa
14 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Villarreal B
Sevilla Atletico
6 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Atletico Sanluqueno
Villarreal B
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CE Europa và Villarreal B vào 21:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordi Cano
90+6'
Adnane Ghailan
87'
62'
Jordi Cano
62'
60'
Roger Escoruela
52'
Roger Escoruela
45+6'
40'
36'
Jose Angel Gaitan Diaz
2'
Albert Garcia
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 3 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 51.6% | Phạm lỗi | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 13% | 21% |
| 11% | 14% | 16~30 | 9% | 10% |
| 20% | 18% | 31~45 | 11% | 14% |
| 15% | 10% | 46~60 | 11% | 7% |
| 13% | 20% | 61~75 | 18% | 17% |
| 28% | 20% | 76~90 | 32% | 28% |