KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spain Primera Division RFEF
09/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Teruel
Atletico Sanluqueno
7 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Atletico Sanluqueno
Villarreal B
14 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Algeciras
Hercules CF
7 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Atletico de Madrid B
Algeciras
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Sanluqueno và Algeciras vào 23:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
70'
Juanma Garcia
62'
Samu Almagro
15'
14'
Jorge Rastrojo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 47.4% | Phạm lỗi | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 13% | 1~15 | 9% | 16% |
| 14% | 13% | 16~30 | 5% | 18% |
| 18% | 28% | 31~45 | 31% | 13% |
| 3% | 10% | 46~60 | 11% | 13% |
| 22% | 15% | 61~75 | 13% | 18% |
| 22% | 18% | 76~90 | 27% | 18% |