KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
14/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Trabzonspor
Genclerbirligi
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Trabzonspor
Genclerbirligi
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genclerbirligi và Trabzonspor vào 00:30 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Boran BaskanChrist Inao Oulai
Ayotomiwa Dele Bashiru
90+7'
90+3'
Ernest Muci
Cihan CanakAyaz Özcan
90+2'
90+2'
Ernest MuciOzan Tufan
90+2'
Ozan Tufan
Furkan Ayaz
90+1'
Ayotomiwa Dele BashiruEnsar Kemaloglu
82'
78'
Arda Celik
Firatcan Uzum
75'
Franco TongyaAslan E. A.
74'
65'
Mehmet Umut NayirOleksandr Zubkov
65'
Felipe AugustoAnthony Nwakaeme
65'
Ozan TufanMathias Fjortoft Lovik
Aslan E. A.
63'
Aslan E. A.Diabate O.
62'
30'
Benjamin Bouchouari
Samed Onur
19'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
18
Erenturk E.
Onana A.
2423
Hanousek M.
Wagner Pina
2093
Aydar Y.
Malkocoglu S.
7444
Celik A.
Nwaiwu C.
2788
Uzum F.
Lovik M.
1442
Diabate O.
C.Inao Oulaï
4217
Aslan E. A.
Bouchouari B.
861
Kemaloglu E.
Zubkov O.
228
Onur S.
Muci E.
1011
Gurpuz G.
Nwakaeme A.
916
Ayaz Özcan
Onuachu P.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 13% | 7% |
| 10% | 9% | 16~30 | 13% | 26% |
| 13% | 12% | 31~45 | 25% | 26% |
| 21% | 23% | 46~60 | 18% | 13% |
| 23% | 15% | 61~75 | 15% | 13% |
| 21% | 29% | 76~90 | 13% | 13% |