KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
10/05 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
16-05
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Tecnico Universitario
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
25-05
2026
Tecnico Universitario
Leones del Norte
15 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
30-05
2026
Juventud Italiana
Tecnico Universitario
20 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
13-05
2026
Banos Cikudafog
Delfin SC
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-05
2026
Universidad Catolica
Delfin SC
8 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
25-05
2026
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tecnico Universitario và Delfin SC vào 01:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cesar Castano
83'
Christopher ArteagaJohan Bocanegra
83'
Johan Bocanegra
81'
Johan MontesCaicedo W.
78'
Jose CaicedoYorlin Arce
74'
73'
Thiago Ozaeta
71'
Ivan MolinasLuis Castro
Johan Bocanegra
70'
Johan BocanegraMartin Chaves
63'
Christopher ArteagaBagner Samuel Delgado Loor
63'
46'
Bryan Paul Hernandez PorozoEnzo Rubio
Chilla R.Julian Anaya
46'
40'
Franco Alejandro Perinciolo
31'
Enzo Rubio
Luis Estupiñán
29'
Caicedo W.Yorlin Arce
21'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Razzeto S.
JosE CArdenas
2285
Yorlin Arce
Rubio E.
1727
Andrés Copete
Anthony Bedoya
3213
Anaya J.
Mateo Burdisso
625
Delgado B.
Jesus Luis Castillo Saa
4070
Castano C.
J.Valverde
3033
Jonathan Majao
Ushina K.
7823
Edwin Ernesto Mesa Mercado
Heredia G.
348
Martin Chaves
Luis Castro
1690
Caicedo W.
Perinciolo F.
117
Estupinan L.
Franco Ayunta
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 10% | 8% |
| 4% | 9% | 16~30 | 12% | 14% |
| 33% | 4% | 31~45 | 17% | 23% |
| 8% | 13% | 46~60 | 20% | 21% |
| 25% | 18% | 61~75 | 5% | 10% |
| 20% | 40% | 76~90 | 33% | 21% |