KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Canadian Championship
10/05 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Canada Canadian Premier League
Cách đây
18-05
2026
Pacific FC
York United FC
7 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-05
2026
Cavalry FC
Pacific FC
14 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
31-05
2026
Pacific FC
Atletico Ottawa
20 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
18-05
2026
Vancouver FC
Cavalry FC
8 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
25-05
2026
Cavalry FC
Pacific FC
14 Ngày
Canada Canadian Premier League
Cách đây
01-06
2026
Forge FC
Cavalry FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pacific FC và Cavalry FC vào 06:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Michael Baldisimo
Joshua BelluzYann Regis Toualy
78
24
Daan KlompBradley Sheede Kamdem Fewo
88
Tobias Warschewski
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 17% | 1~15 | 7% | 5% |
| 14% | 12% | 16~30 | 14% | 13% |
| 26% | 8% | 31~45 | 13% | 23% |
| 17% | 26% | 46~60 | 17% | 13% |
| 17% | 12% | 61~75 | 17% | 21% |
| 20% | 21% | 76~90 | 28% | 21% |