KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
10/05 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-05
2026
Macara
Independiente del Valle
7 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Independiente del Valle
Libertad Asuncion
10 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
25-05
2026
Independiente del Valle
Libertad FC
14 Ngày
Ecuador Super Cup
Cách đây
13-05
2026
Barcelona SC(ECU)
FC Insutec
2 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-05
2026
Barcelona SC(ECU)
Sociedad Deportiva Aucas
7 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
22-05
2026
Univ. Catolica
Barcelona SC(ECU)
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Independiente del Valle và Barcelona SC(ECU) vào 07:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emerson PataJuan Viacava
7'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Quintana A.
Contreras Verna J. D.
115
Cortez G.
Carabali B.
1823
Juan Viacava
Baez C.
3333
A.Velasco
Chala Rosales W. J.
444
Espinoza J.
Perlaza J.
1532
Mendez J.
Castillo Segura B. D.
2631
Pata E.
Celiz M.
88
Youri Ochoa
Lugo M.
3253
Lerma Soliz J. A.
Quinonez Ruiz J. R.
2855
Guagua D.
Caidedo K.
6399
Reasco D.
Wila J.
51Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 7.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 5% | 3% |
| 20% | 15% | 16~30 | 19% | 9% |
| 20% | 15% | 31~45 | 33% | 22% |
| 16% | 9% | 46~60 | 16% | 12% |
| 14% | 15% | 61~75 | 11% | 16% |
| 18% | 30% | 76~90 | 13% | 35% |