KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Rizespor
Besiktas JK
8 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-05
2026
Genclerbirligi
Trabzonspor
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Trabzonspor
Genclerbirligi
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Besiktas JK và Trabzonspor vào 00:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ahmet Dogan Yildirim
90'
Onuralp CakirogluAnthony Nwakaeme
90'
Boran BaskanOleksandr Zubkov
77'
Paul OnuachuErnest Muci
75'
Ernest Muci
JotaVaclav Cerny
70'
62'
Ernest MuciOleksandr Zubkov
Oh Hyun Gyu
55'
15'
Oleksandr ZubkovMehmet Umut Nayir
Orkun Kokcu
14'
7'
Ahmet Dogan YildirimAndre Onana
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
30
Destanoglu E.
Onana A.
2433
Yilmaz R.
Tufan O.
1135
Djalo T.
Malkocoglu S.
7412
Agbadou E.
Nwaiwu C.
2762
Murillo M.
Lovik M.
1423
Asllani K.
C.Inao Oulaï
4219
Toure E. B.
Bouchouari B.
815
Olaitan J.
Zubkov O.
2210
Kokcu O.
Muci E.
1018
Cerny V.
Nwakaeme A.
99
Hyeon Gyu O.
Nayir U.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 58.6% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 6% | 5% |
| 13% | 9% | 16~30 | 16% | 26% |
| 20% | 12% | 31~45 | 19% | 26% |
| 13% | 25% | 46~60 | 19% | 13% |
| 13% | 13% | 61~75 | 16% | 13% |
| 20% | 28% | 76~90 | 22% | 15% |