KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Fenerbahce
Eyupspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Rizespor
Besiktas JK
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eyupspor và Rizespor vào 00:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emre AkbabaUmut Bozok
88'
Emre AkbabaMateusz Legowski
88'
Ismaila MangaLucas Felipe Calegari
87'
74'
Frantzdy PierrotAli Sowe
Talha UlvanDenis Radu
72'
Lenny PintorMetehan Altunbas
72'
70'
Emrecan BulutCasper Hojer Nielsen
Charles Raux YaoTaskin Ilter
63'
46'
Loide AugustoAttila Mocsi
46'
Ibrahim Halil DervisogluValentin Mihaila
46'
Modibo SagnanIbrahim Olawoyin
Lucas Felipe CalegariUmut Bozok
45+1'
Metehan AltunbasUmut Bozok
29'
Umut Bozok
18'
Luccas Claro dos Santos
16'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
24
J.Yılmaz
Fofana Y.
7577
Meras U.
Pala M.
544
Luccas Claro
A.Mocsi
45
Bedirhan Ozyurt
Akaydin S.
32
Lucas Calegari
Hojer C.
528
T.İlter
I.Olawoyin
1026
Altunbas M.
Antalyali T.
1455
B.Gezek
Mebude A.
1720
Legowski M.
Laci Q.
2022
D.Radu
Mihaila V.
719
Bozok U.
Sowe A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 20% | 4% |
| 3% | 9% | 16~30 | 9% | 13% |
| 18% | 16% | 31~45 | 13% | 15% |
| 12% | 22% | 46~60 | 13% | 13% |
| 15% | 11% | 61~75 | 13% | 20% |
| 36% | 22% | 76~90 | 29% | 33% |