KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Kasimpasa
Galatasaray
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Antalyaspor
Kocaelispor
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Galatasaray và Antalyaspor vào 00:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kaan AyhanMauro Emanuel Icardi Rivero
90+5'
Kaan AyhanVictor James Osimhen
90+2'
Davinson Sanchez Mina
90+1'
Noa Lang
90'
90'
Lautaro Gianetti
Victor James OsimhenNoa Lang
88'
78'
Erdogan Yesilyurt
Victor James Osimhen
78'
76'
Erdogan YesilyurtBunyamin Balci
76'
Samet KarakocAbdulkadir Omur
70'
Abdullah Yigiter
Mauro Emanuel Icardi RiveroBaris Yilmaz
67'
Eren ElmaliIsmail Jakobs
67'
Victor James Osimhen
66'
62'
Soner Dikmen
Mario LeminaBaris Yilmaz
56'
Mario LeminaIlkay Gundogan
46'
Noa LangLeroy Sane
46'
45+3'
Soner DikmenBunyamin Balci
Abdulkerim Bardakci
33'
31'
Sander van der StreekDogukan Sinik
23'
Ramzi SafuriDario Saric
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Cakir U.
Abdullah Yigiter
214
Jakobs I.
Balci B.
742
Bardakci A.
Giannetti L.
306
Sanchez D.
Turkmen H.
47
Sallai R.
Paal K.
320
Gundogan I.
Saric D.
8834
Torreira L.
Ceesay J.
2353
Yilmaz B.
Omur A.
1011
Akgun Y.
S.Dikmen
610
Sane L.
Sinik D.
7045
Osimhen V.
Ballet S.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 8% | 21% |
| 12% | 16% | 16~30 | 18% | 13% |
| 12% | 16% | 31~45 | 5% | 11% |
| 16% | 22% | 46~60 | 21% | 20% |
| 14% | 16% | 61~75 | 29% | 6% |
| 19% | 19% | 76~90 | 16% | 26% |