KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Israel
11/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Maccabi Netanya
6 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ironi Tiberias và Maccabi Netanya vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guy HadidaEli Balilti
90+6'
90+6'
Bakary Konate
Guy HadidaIdan Baranes
90'
87'
Li On MizrahiHeriberto Tavares
87'
Gontie Junior DiomandeBasam Zaarura
Idan BaranesNiv Gotlieb
85'
83'
Bakary Konate
Guy HadidaEli Balilti
67'
66'
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Itamar ShviroFares Abu Akel
62'
Omer YitzhakDavid Keltjens
62'
62'
Oz BiluMaor Levi
62'
Maxim PlakushchenkoLiam Cohen
56'
Basam Zaarura
Waheb HabiballahYonatan Teper
55'
Usman MohammedPeter Godly Michael
55'
51'
Maor LeviHeriberto Tavares
Yonatan Teper
48'
32'
Omri ShamirWylan Cyprien
21'
Basam ZaaruraHeriberto Tavares
Itay Ben Shabat
18'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
22
Ido Sharon
Niv Antman
45
3
Keltjens D.
Karem Jaber
26
4
Sambinha
Bakary Konate
6
17
Ron Unger
Itay Ben Shabat
4
15
Eli Balilti
Benny Feldman
44
5
Yonatan Teper
Levi M.
15
6
Abu Akel F.
Cyprien W.
25
11
Niv Gotlieb
Zaarura B.
16
7
Hadida G.
Liam Cohen
14
9
Bilenkyi S.
Matheus Davo
83
90
Michael P.
Heriberto Tavares
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.6
1.2Bàn thua1.5
15.8Bị sút trúng mục tiêu13.4
3.2Phạt góc3.3
2Thẻ vàng2.3
12.8Phạm lỗi12.7
44.1%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%10%1~1520%16%
4%16%16~3015%12%
12%16%31~4516%14%
17%14%46~608%16%
21%12%61~7510%17%
21%29%76~9028%23%