KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
11/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
13-05
2026
FC Sheriff
CS Petrocub
2 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
FC Milsami
FC Sheriff
7 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
13-05
2026
FC Milsami
Zimbru Chisinau
2 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
18-05
2026
Zimbru Chisinau
CS Petrocub
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Sheriff và Zimbru Chisinau vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90'
90'
83'
Bourama Fomba
81'
Vsevolod NihaevLiam Hermesh
77'
77'
Ilya VasilevichDenis Kozlovskiy
77'
Rayvien RosarioVladimir Fratea
71'
62'
JonathasCaio Dantas
Vitor Hugo Morais de OliveiraLoukou Jaures Ulrich
59'
Ze FloresMahmoud Ghorbel
46'
40'
2'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Jayder Asprilla
Zolotov N.
3545
Ciss B.
Abou Dosso
2935
Fomba B.
Marcelinho
233
Hermesh L.
Caio Dantas
71
Emil Timbur
Fratea V.
1042
Ulrich L. J.
Matteo Amoroso
526
Moreo Klas D.
Kozlovskiy D.
1524
Forov D.
Valeriu Macritchii
307
Mahmoud Ghorbel
Mihail Stefan
3369
Ademo P. O.
Timofey Sharkovskiy
86
Rai
Ivan Dokic
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 55.4% | Phạm lỗi | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 11% | 19% |
| 16% | 13% | 16~30 | 29% | 13% |
| 12% | 14% | 31~45 | 14% | 13% |
| 7% | 24% | 46~60 | 25% | 25% |
| 21% | 14% | 61~75 | 7% | 13% |
| 25% | 20% | 76~90 | 11% | 13% |