KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11/05 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ Atletico de Madrid
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
14 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
01-06
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Deportivo La Coruna W
21 Ngày
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Atletico de Madrid
6 Ngày
Champions League Nữ
Cách đây
23-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Lyonnais
12 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
25-05
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Real Sociedad
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ UD Granadilla Tenerife Sur và Nữ FC Barcelona vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Claudia PinaFrancisca Nazareth
87'
66'
Francisca NazarethPatri Guijarro Gutierrez
47'
45+7'
Esmee Brugts
45+4'
Esmee BrugtsVicky Lopez
Violeta Garcia
32'
31'
27'
Alexia Putellas
Paulina GRAMAGLIA
23'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng4.6
0.5Bàn thua0.8
9.4Bị sút trúng mục tiêu6.1
3.5Phạt góc6.4
1.7Thẻ vàng0.9
9.9Phạm lỗi7.8
47.1%Kiểm soát bóng71.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~1511%6%
20%15%16~3011%33%
16%15%31~4515%6%
5%20%46~6023%13%
15%16%61~753%26%
22%17%76~9034%13%