KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Standard Liege
Genk
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Genk
Royal Antwerp FC
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-05
2026
Oud Heverlee Leuven
Genk
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Sporting Charleroi
Westerlo
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Westerlo
Standard Liege
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-05
2026
Royal Antwerp FC
Westerlo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và Westerlo vào 00:15 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
August De WannemackerIbrahima Sory Bangoura
88'
Nikolas SattlbergerBryan Heynen
88'
Ayumu YokoyamaJunya Ito
88'
87'
Naoufal Bohamdi-KamoniJosimar Alcocer
87'
Bi Irie Fernand GoureNacho Ferri
Junya ItoNoah Adedeji-Sternberg
84'
74'
Afonso PatraoIsa Sakamoto
74'
Shunsuke SaitoAllahyar Sayyadmanesh
Robin Mirisola
69'
67'
Bryan Reynolds
Aaron BiboutJunya Ito
64'
51'
Nacho Ferri
Robin MirisolaDaan Heymans
45'
Noah Adedeji-SternbergKonstantinos Karetsas
33'
Joris Kayembe
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
28
Kiaba Mounganga L.
Jungdal A.
9918
Kayembe J.
Reynolds B.
2244
J.Kongolo
Bayram E.
406
M.Smets
Kimura S.
577
Z.El Ouahdi
Mbamba-Muanda L.
238
Heynen B.
Haspolat D.
3421
I.Bangoura
A.Piedfort
4610
Ito J.
Sayyadmanesh A.
738
Heymans D.
Sakamoto I.
1320
Karetsas K.
Alcocer J.
7723
Bibout A.
Nacho Ferri
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 13% | 17% |
| 16% | 9% | 16~30 | 11% | 13% |
| 8% | 15% | 31~45 | 18% | 26% |
| 14% | 15% | 46~60 | 18% | 11% |
| 20% | 22% | 61~75 | 7% | 11% |
| 24% | 22% | 76~90 | 26% | 20% |