KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
11/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Al-Ettifaq
Al Ittihad Jeddah
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
18-05
2026
Al-Shabab
Al Ittihad Jeddah
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-05
2026
Al Ittihad Jeddah
Al-Qadasiya
11 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
15-05
2026
Dhamk
Al-Feiha
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
22-05
2026
Al-Nassr FC
Dhamk
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Ittihad Jeddah và Dhamk vào 01:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Abdulaziz Al BishiSaleh Al-Shehri
90+4'
88'
Tareq Abdullah
87'
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiYakou Meite
Ahmed AlghamdiMuhannad Mustafa Shanqeeti
85'
Abdulaziz Al BishiAwad Al Nashri
74'
74'
Nawaf Al-SadiDavid Kaiki
74'
Dhari Sayyar Al-AnaziAbdulrahman Al Obaid
74'
Abdullah Al QahtaniJonathan Okita
73'
Yakou MeiteAbdulrahman Al Obaid
Abdulrahman Al-OboudMoussa Diaby
62'
Saleh Al-ShehriYoussef En-Nesyri
62'
60'
Yakou MeiteYahya Mahdi Naji
Houssem AouarMoussa Diaby
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
1
Rajkovic P.
Kewin
112
Mitaj M.
Alhwsawi Sanousi Mohammed
1215
H.Kadish
J.Harkass
152
Pereira D.
Bedrane A.
313
M.Al Shanqeeti
Al Obaid A.
138
Fabinho
Naji Y.
8014
Al Nashri A.
Abdullah T.
634
Bergwijn S.
Sylla M.
210
Aouar H.
Vada V.
819
Diaby M.
David Kaiki
7721
En Nesyri Y.
Okita J.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 11% | 15% |
| 16% | 14% | 16~30 | 8% | 15% |
| 20% | 28% | 31~45 | 14% | 17% |
| 16% | 14% | 46~60 | 26% | 21% |
| 6% | 10% | 61~75 | 8% | 7% |
| 22% | 25% | 76~90 | 26% | 23% |