KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
11/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CODM Meknes và Renaissance Sportive de Berkane vào 01:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+6'
83'
Munir Mohand Mohamedi El Kajoui
82'
Mohamed El MorabitYoussef Mehri
Achraf Hmaidou
76'
74'
Yassine Labhiri
Oussama MsahliYoussef Anouar
72'
Mohamed GharmalMustapha Sahd
72'
70'
Oussama LamliouiPaul Bassene
70'
Zinedine MachachRayane Aabid
70'
Paul Bassene
Youssef Anouar
68'
Zouhir EddibAyoub Lakhlifi
65'
Marius MbouAbdellatif Benkassou
65'
56'
Mounir Chouiar
Mustapha Sahd
55'
Ayoub Lakhlifi
45+1'
Abdellatif Benkassou
20'
15'
Paul BasseneMounir Chouiar
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
13
Majid A.
Munir
116
Daoui Oussama
Boukhriss E.
335
El Bounagat K.
Kandouss I.
2797
Lakhlifi A.
Haddadi O.
42
Ayoub Lourhraz
Sadil M.
34
Benktib I.
Labhiri Y.
1729
Larbi N.
Aabid R.
1414
Hmidou A.
Chouiar M.
237
Youssef Anouar
Riahi I.
1820
Sahd M.
Bassene P.
2821
Benkassou A.
Mehri Y.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 7% | 17% |
| 0% | 17% | 16~30 | 10% | 11% |
| 15% | 19% | 31~45 | 18% | 2% |
| 26% | 9% | 46~60 | 13% | 17% |
| 15% | 19% | 61~75 | 21% | 20% |
| 30% | 24% | 76~90 | 28% | 29% |