KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
11/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTS Union Touarga Sport Rabat và Maghreb Fez vào 01:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Adam BrikaSoufiane Benjdida
90+5'
Zakaria HamadiAchraf Harmach
90'
Kabelo Seakanyeng
84'
Youssef DalouziSoulyman Allouch
80'
Soufiane Benjdida
Mohammed EssahelYouness Akharraz
79'
79'
Salaheddine Chihab
77'
Kabelo SeakanyengKevin Yamga
77'
Amine Oudrhiri IdrissiAfsal Hamza
72'
Kevin Yamga
Fouad Zahouani
72'
Yassine ZraaNacer Moustaghfir
71'
68'
Ait Allah HamzaMarouane Ouhrou
67'
Mohammed FouzairYouness Dahmani
58'
Yacine BammouAbdelhay El Forsy
46'
Hamza RegraguiDany Tavares
46'
Nacer Moustaghfir
30'
Dany Tavares
25'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
36
Houssam Bouelainine
Chihab S.
1635
Zahouani F.
Ait Allah Hamza
224
El Khalej T.
El Jabali D.
3213
Kajai Y.
Khorsa S.
42
Akharraz Y.
Ouhrou M.
2133
Ait Lamkadem R.
Harmach A.
818
Dahmani Y.
Noureddine O.
66
Dany Tavares
Yamga K.
1723
Forsy A.
Hamza A.
219
Moustaghfir N.
Allouch S.
1145
Konan K.
Benjdida S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 18% | 1~15 | 4% | 18% |
| 24% | 6% | 16~30 | 6% | 18% |
| 3% | 12% | 31~45 | 36% | 9% |
| 17% | 10% | 46~60 | 13% | 18% |
| 10% | 20% | 61~75 | 11% | 9% |
| 27% | 31% | 76~90 | 27% | 27% |