KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lille OSC
Auxerre
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Nice
Metz
7 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
23-05
2026
Lens
Nice
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Auxerre và Nice vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josue Casimir
90+5'
Josue CasimirSekou Mara
86'
Mamoudou CissokhoDanny Loader
86'
81'
Isak JanssonSofiane Diop
76'
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminMorgan Sanson
76'
Sepe Elye WahiMohamed Ali-Cho
Marvin SenayaLamine Sy
71'
Lassine SinayokoNaouirou Ahamada
70'
59'
Tom LouchetSalis Abdul Samed
59'
Ali AbdiMelvin Bard
Sekou Mara
27'
Clement AkpaBryan Okoh
13'
9'
Sofiane Diop
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
16
Leon D.
Diouf Y.
8014
Mensah G.
Clauss J.
9224
Okoh B.
Mendy A.
3320
Diomande S.
Abdulay Juma Bah
2827
L.Sy
K.Oppong
375
K.Danois
Bard M.
2642
Owusu E.
Sanson M.
88
Ahamada N.
Abdul Samed S.
9919
Danny Namaso
Boudaoui H.
69
Mara S.
Diop S.
1010
Sinayoko L.
Cho M.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 41.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 10% | 14% |
| 12% | 14% | 16~30 | 18% | 10% |
| 18% | 11% | 31~45 | 16% | 29% |
| 9% | 17% | 46~60 | 16% | 15% |
| 21% | 17% | 61~75 | 10% | 17% |
| 15% | 26% | 76~90 | 30% | 12% |