KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lorient
Le Havre
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Marseille
Stade Rennais FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Havre và Marseille vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Igor Paixao
90'
Ugo Lamare El KadmiriAmine Gouiri
Yassine KechtaLucas Gourna-Douath
89'
Simon Ebonog
88'
87'
Mason Greenwood
87'
Nouhoum KamissokoQuinten Timber
81'
Quinten Timber
Enzo KoffiYanis Zouaoui
80'
Timothee PembeleFode Doucoure
72'
Simon EbonogSofiane Boufal
72'
Sofiane Boufal
71'
66'
Arthur VermeerenTochukwu Nnadi
59'
Tochukwu Nnadi
Yanis Zouaoui
57'
55'
Mason Greenwood
Ayumu Seko
47'
Sofiane Boufal
41'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Diaw M.
Rulli G.
118
Zouaoui Y.
Pavard B.
284
Lloris G.
Balerdi L.
515
Seko A.
Medina F.
3293
Sangante A.
Emerson
3314
Ndiaye R.
T.Nnadi
619
Gourna-Douath L.
Hojbjerg P.
2345
Soumare I.
Greenwood M.
1017
Boufal S.
Timber Q.
2713
Doucoure F.
Igor Paixao
1425
Samatta M.
Gouiri A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 16% | 23% |
| 13% | 11% | 16~30 | 14% | 4% |
| 16% | 11% | 31~45 | 22% | 8% |
| 16% | 22% | 46~60 | 10% | 17% |
| 20% | 11% | 61~75 | 14% | 17% |
| 20% | 26% | 76~90 | 22% | 29% |