KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Nice
Metz
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lorient
Le Havre
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Lorient vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Noah Cadiou
90+7'
Arthur AvomPablo Pagis
90+5'
Silva de Almeida IgorPanos Katseris
84'
Ahmadou Bamba DiengPablo Pagis
Believe MunongoJean-Philippe Gbamin
76'
74'
Arthur AvomJean Victor Makengo
74'
Ahmadou Bamba DiengTosin Aiyegun
Benjamin StambouliKouao Kouao Koffi
65'
Habib DialloGiorgi Kvilitaia
64'
62'
Souleymane Isaak ToureAbdoulaye Diagne Faye
62'
Pablo PagisDermane Karim
42'
Jean Victor Makengo
Giorgi Abuashvili
40'
24'
Jean Victor MakengoArsene Kouassi
Giorgi Tsitaishvili
23'
15'
Abdoulaye Diagne Faye
Sadibou Sane
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
61
P.Sy
Mvogo Y.
3870
Sarr B.
Adjei N.
3215
Yegbe T.
Talbi M.
338
S.Sané
Abdoulaye Faye
2539
Kouao K.
P.Katseris
775
Gbamin J.
N.Cadiou
820
Deminguet J.
Abergel L.
67
Tsitaishvili G.
Kouassi A.
4310
Hein G.
Makengo J.
1734
Mbala N.
D.Karim
2911
Kvilitaia G.
Aiyegun T.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 18% | 12% |
| 11% | 13% | 16~30 | 11% | 15% |
| 16% | 21% | 31~45 | 16% | 7% |
| 16% | 17% | 46~60 | 12% | 20% |
| 8% | 9% | 61~75 | 12% | 15% |
| 33% | 25% | 76~90 | 27% | 28% |