KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ligue 1
11/05 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Strasbourg
AS Monaco
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lille OSC
Auxerre
7 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Monaco và Lille OSC vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Alexsandro RibeiroRomain Perraud
90'
Calvin VerdonkHakon Arnar Haraldsson
Mika BierithJordan Teze
80'
Ilane ToureThilo Kehrer
80'
Mamadou Coulibaly
79'
76'
Gaetan Perrin
72'
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
71'
Gaetan PerrinFelix Correia
62'
Ethan MbappeNgal Ayel Mukau
Mamadou CoulibalyAladji Bamba
59'
Anssumane Fati VieiraAleksandr Golovin
59'
Wout FaesSimon Adingra
58'
54'
Matias Fernandez Pardo
46'
Nabil BentalebAyyoub Bouaddi
23'
Ayyoub Bouaddi
17'
Matias Fernandez Pardo

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Hradecky L.
Ozer B.
1
13
Mawissa C.
Meunier T.
12
6
Zakaria D.
Ngoy N.
3
5
Kehrer T.
Mandi A.
23
24
Adingra S.
Perraud R.
15
23
Bamba A.
A.Bouaddi
32
15
Camara L.
Andre B.
21
4
Teze J.
N.Mukau
17
10
Golovin A.
Haraldsson H.
10
11
Akliouche M.
Correia F.
27
9
Balogun F.
Fernandez-Pardo
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.4
1.4Bàn thua0.7
14.7Bị sút trúng mục tiêu8.3
5.4Phạt góc4.6
2.1Thẻ vàng2.3
11.9Phạm lỗi9.7
52.4%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%10%1~1511%12%
16%12%16~3016%6%
12%12%31~4515%18%
16%15%46~6018%21%
25%7%61~7516%21%
16%38%76~9020%18%