KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
11/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Marseille
Stade Rennais FC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Paris FC
Paris Saint Germain
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Rennais FC và Paris FC vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Ciro Immobile
Djaoui CisseEsteban Lepaul
87'
83'
Vincent MarchettiPierre Lees Melou
77'
Nanitamo Jonathan IkoneAlimani Gory
76'
Adama CamaraHamari Traore
Alidu SeiduMahamadou Nagida
76'
Breel Donald EmboloArnaud Nordin
75'
Esteban LepaulQuentin Merlin
74'
71'
Ciro ImmobileWillem Geubbels
Arnaud NordinSebastian Szymanski
67'
Breel Donald EmboloLudovic Blas
66'
53'
Willem Geubbels
46'
Maxime Baila LopezIlan Kebbal
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
30
Samba B.
Trapp K.
3526
Merlin Q.
Traore H.
1424
Rouault A.
Coppola D.
4248
Ait Boudlal A.
Mbow M.
518
M.Nagida
Sangui N.
1945
Camara M.
Lees-Melou P.
3321
Rongier V.
Matondo R.
2317
Szymanski S.
Gory A.
710
Blas L.
Kebbal I.
109
E.Lepaul
Koleosho L.
2411
M.Al Tamari
Geubbels W.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 58.7% | Kiểm soát bóng | 43.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 15% | 4% |
| 23% | 16% | 16~30 | 2% | 14% |
| 8% | 16% | 31~45 | 21% | 23% |
| 20% | 4% | 46~60 | 19% | 21% |
| 15% | 16% | 61~75 | 17% | 7% |
| 21% | 29% | 76~90 | 23% | 28% |