KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Brazil
11/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Brazil
Cách đây
14-05
2026
Ceara
Atletico Mineiro
3 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
17-05
2026
Atletico Mineiro
Mirassol FC
6 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
22-05
2026
Atletico Mineiro
Cienciano
11 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
15-05
2026
Chapecoense SC
Botafogo (RJ)
4 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-05
2026
Botafogo (RJ)
Corinthians Paulista (SP)
7 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
21-05
2026
Independiente Petrolero
Botafogo (RJ)
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Mineiro và Botafogo (RJ) vào 02:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Mateo Ponte
90'
Arthur Mendonca Cabral
Reinier Jesus CarvalhoTomas Cuello
88'
80'
Jordan BarreraMatheus Martins
75'
Alvaro MontoroNewton
75'
Fernando Marcal De OliveiraAlex Nicolao Telles
Alan Minda
69'
Vitor Hugo Franchescoli de SouzaIvan Roman
68'
64'
José KadirEdenilson Andrade dos Santos
AlexsanderBernard Anicio Caldeira Duarte
49'
27'
Alex Nicolao Telles
Zander Mateo Casierra Cabezas
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
22
Everson
Neto
2216
Lodi R.
Ferraresi N.
56
Junior Alonso
Newton
283
Ivan Roman
Barboza A.
202
Natanael
Ponte M.
425
T.Pérez
Danilo
88
Maycon
Medina C.
611
Bernard
Telles A.
1327
Minda A.
Edenilson
8828
Cuello
Cabral A.
199
Cassierra M.
Matheus Martins
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 9% | 14% |
| 17% | 10% | 16~30 | 19% | 9% |
| 19% | 12% | 31~45 | 17% | 14% |
| 15% | 20% | 46~60 | 12% | 29% |
| 23% | 18% | 61~75 | 12% | 17% |
| 15% | 22% | 76~90 | 29% | 14% |