KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
11/05 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
CAF Champions League
Cách đây
15-05
2026
Mamelodi Sundowns
Forces Armee Royales Rabat
4 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
24-05
2026
Forces Armee Royales Rabat
Mamelodi Sundowns
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hassania Agadir và Forces Armee Royales Rabat vào 03:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Mohamed Rabie Hrimat
Mohamed Bakhkhach
83'
Moumadi H.Abdelali Ait Brayim
77'
70'
Taoufik RazkoMohamed Amine Bourkadi
Ahadad HamidYoussef Arbidi
68'
Mohamed BakhkhachAbderrahmane Qassaq
68'
62'
Anas BachAyoub Ait Khassou
60'
Yunis Abdelhamid
46'
Youssef El FahliJalal-Eddine El Khfiyef
46'
Mohamed Rabie HrimatKhalid Ait Ouarkhane
46'
Ahmed HammoudanReda Slim
Euclides Da Silva CabralBaba Bello Ilou
42'
38'
Jalal-Eddine El Khfiyef
Euclides Da Silva Cabral
37'
Abderrahmane Qassaq
33'
Nouh Mohamed El Abd
9'
6'
Jalal-Eddine El Khfiyef
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
61
Abyir B.
Tagnaouti Ahmed Reda
166
Mouad Bahsain
Nouh Mohamed El Abd
2434
Ismail Hrila
Ait Khassou A.
7030
Soulaiman El Amrani
Abdelhamid Y.
519
Cabral E.
Ech-Chemmakh J.
235
Tachtach J.
Khalid Ait Ouarkhane
820
Katiba M.
Mbemba N.
2614
Ait Brayim A.
El Khfiyef J.
192
Kassak A.
Hadraf A.
4026
Arbidi Y.
Slim R.
1017
Bello Ilou B.
Mohamed Amine Bourkadi
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 9% | 1~15 | 20% | 10% |
| 17% | 9% | 16~30 | 20% | 15% |
| 28% | 17% | 31~45 | 16% | 10% |
| 11% | 25% | 46~60 | 4% | 25% |
| 8% | 15% | 61~75 | 16% | 20% |
| 28% | 21% | 76~90 | 20% | 20% |