KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
11/05 03:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
Charlotte FC
New York City FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
New York Red Bulls
New York City FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Nashville SC
New York City FC
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
14-05
2026
New York Red Bulls
Columbus Crew
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
17-05
2026
Philadelphia Union
Columbus Crew
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
25-05
2026
Columbus Crew
Atlanta United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New York City FC và Columbus Crew vào 03:40 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Seymour Garfield ReidNicolas Ezequiel Fernandez Mercau
90+2'
Maximo CarrizoMaximiliano Moralez
90+1'
Farnos A.Agustin Ojeda
88'
Jonathan ShoreParks K.
85'
Malachi JonesWolf H.
85'
79'
Nariman AkhundzadeHugo Picard
79'
Amar SejdicDylan Chambost
68'
Daniel GazdagTaha Habroune
68'
Mohamed FarsiMarcelo Herrera
68'
Sekou Tidiany BangouraAndre Filipe Tavares Gomes
Wolf H.Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
66'
63'
Taha Habroune
Wolf H.Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
16'
Wolf H.Agustin Ojeda
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
49
Freese M.
P.Schulte
282
N.Cavallo
Moreira S.
3134
Raul Gustavo
Camacho R.
413
Thiago Martins
Zawadzki S.
2524
Gray T.
Herrera Mansilla Barrios M. A.
25
Trewin K.
Arfsten M.
2755
Parks K.
Gomes A.
2017
Wolf H.
Chambost D.
710
Moralez M.
Picard H.
3026
A.Ojeda
Rossi D.
107
Mercau N.
Habroune T.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 10% | 10% |
| 15% | 15% | 16~30 | 15% | 8% |
| 28% | 25% | 31~45 | 15% | 10% |
| 23% | 13% | 46~60 | 6% | 19% |
| 7% | 19% | 61~75 | 19% | 15% |
| 17% | 11% | 76~90 | 32% | 34% |