KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Venezuela
09/05 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
13-05
2026
Deportivo Tachira
Metropolitanos FC
3 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-05
2026
Metropolitanos FC
Deportivo Tachira
8 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
25-05
2026
Estudiantes Merida FC
Metropolitanos FC
15 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
14-05
2026
Carabobo FC
Estudiantes Merida FC
5 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-05
2026
Estudiantes Merida FC
Carabobo FC
8 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
25-05
2026
Estudiantes Merida FC
Metropolitanos FC
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metropolitanos FC và Estudiantes Merida FC vào 06:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rafael Eduardo Acosta CammarotaNicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
85
83
Geovan MontesHector Acosta
Agustin BianciottiRichard Jose Figueroa Aviles
74
Agustin BianciottiKavier Ortiz
68
Sneider NavarroSaimon Ramirez
59
42
Andres MonteroCesar Magallan
Francisco ManentiEly Valderrey
59
Rafael SangiovaniDavid Zalzman
59
71
Jesus LoboLouis Angelo Pena
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
80
83
Angel FloresWilken Ramirez

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Yhonatann Yustiz
Eddie Roberts Chifundo
12
19
Isaac Ramirez
Acosta H.
25
6
Yolfran Caricote
Caicedo L.
44
4
Ferro A.
Cristopher Rodriguez
4
17
Ely Valderrey
Jose Montilla
20
8
George Ayine
Rivas C.
15
15
David Zalzman
Wilken Ramirez
5
11
Saimon Ramirez
Pena A.
10
7
Miku
Ivey R.
14
88
Figueroa R.
Quejada K.
9
9
Kavier Ortiz
Magallan C.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.5
0.3Bàn thua1.2
11Bị sút trúng mục tiêu12.5
3.6Phạt góc3.7
3.2Thẻ vàng3.2
14.8Phạm lỗi14.6
45.6%Kiểm soát bóng45.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%15%1~1521%5%
7%18%16~3014%13%
17%18%31~4514%15%
30%11%46~6012%13%
10%18%61~7514%21%
27%18%76~9021%31%