KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Euro U17
28/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Euro U17
Cách đây
31-05
2026
U17 Bỉ
U17 Estonia
3 Ngày
World Cup U17
Cách đây
19-11
2026
U17 Bỉ
Việt Nam U17
175 Ngày
World Cup U17
Cách đây
22-11
2026
Mali U17
U17 Bỉ
178 Ngày
Euro U17
Cách đây
31-05
2026
Tây Ban Nha U17
Croatia U17
3 Ngày
World Cup U17
Cách đây
19-11
2026
Tây Ban Nha U17
U17 Trung Quốc
175 Ngày
World Cup U17
Cách đây
22-11
2026
Tây Ban Nha U17
Fiji U17
178 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U17 Bỉ và Tây Ban Nha U17 vào 18:30 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
17'
9'
Abdou Kemo BadjiEbrima Tunkara
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 |
| 5.5 | Phạt góc | 0 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 62.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 8% | 1~15 | 5% | 6% |
| 17% | 18% | 16~30 | 5% | 10% |
| 12% | 17% | 31~45 | 23% | 27% |
| 12% | 12% | 46~60 | 28% | 10% |
| 12% | 21% | 61~75 | 15% | 10% |
| 22% | 21% | 76~90 | 21% | 34% |